Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pachuca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Tigres UANL hôm nay ngày 16/04/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonathan Ozziel Herrera Morales
Francisco Sebastian Cordova Reyes
Jesus Ricardo Angulo Uriarte
Joaquim Henrique Pereira Silva
Jesus Garza
Juan Vigon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 10 | John Kennedy | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 14 | Arturo Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 3 | 62 | 7 | |
| 19 | Javier Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 2 | 30 | 7 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 37 | 8.2 | |
| 8 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 3 | Daniel Aceves | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 35 | Jorge Berlanga | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 3 | 83 | 7.3 | |
| 28 | Elias Montiel | Defender | 4 | 2 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 2 | 0 | 86 | 7.8 | |
| 110 | Juan Brigido | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 187 | Alexei Dominguez | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 240 | Juan Sigala | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 33 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 47 | 8.3 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 4 | 38 | 6.8 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 0 | 72 | 7 | |
| 11 | Juan Brunetta | Forward | 4 | 2 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 17 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 14 | Jesus Garza | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 34 | 7.3 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 24 | Marcelo Flores | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 34 | Bernardo Parra | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 58 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ