Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Pachuca 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Tigres UANL hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Jose Purata
Javier Ignacio Aquino Carmona
Angel Correa
Jonathan Ozziel Herrera Morales
0 - 1 Juan Brunetta
Jesus Garza
Marco Farfan
1 - 2 Diego Lainez Leyva
Diego Lainez Leyva
Marco Farfan Card changed
Marco Farfan
Diego Lainez Leyva
Jesus Garza
Romulo


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 10 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 10 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 35 | 6.9 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Forward | 3 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 59 | 8 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 29 | 28 | 96.55% | 7 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 27 | 7 | |
| 32 | Gastón Togni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 33 | 32 | 96.97% | 4 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 2 | 1 | 80 | 6.4 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 9 | Illian Hernandez | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 13 | Jorge Berlanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 56 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 21 | 52.5% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 54 | 8.6 | |
| 3 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 49 | 6 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 41 | 7.9 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 47 | 6.2 | |
| 33 | Rafael Guerrero Ramirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 197 | Diego Alexander Sanchez Guevara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ