Kết quả trận Paide Linnameeskond vs Trans Narva, 17h30 ngày 15/03

Vòng 2
17:30 ngày 15/03/2026
Paide Linnameeskond
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Trans Narva
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.5 15
2-0
8.4 26
2-1
7.4 12.5
3-1
11 23
3-2
18.5 21
4-2
36 91
4-3
81 121
0-0
17
1-1
7.5
2-2
13
3-3
46
4-4
151
AOS
-

VĐQG Estonia » 3

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paide Linnameeskond vs Trans Narva hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paide Linnameeskond vs Trans Narva tại VĐQG Estonia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paide Linnameeskond vs Trans Narva hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Paide Linnameeskond vs Trans Narva

Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
Phút
Trans Narva Trans Narva
9'
match yellow.png Murad Valiyev
Henri Anier match yellow.png
14'
24'
match yellow.png Denis Polyakov
Gustavo Daniel Cabral
Ra sân: Martin Miller
match change
56'
60'
match change Irie Bi Sehi Elysee
Ra sân: Denis Polyakov
60'
match change Josue Yayra Doke
Ra sân: Mykhailo Kozhushko
Kristofer Piht
Ra sân: Daniel Luts
match change
69'
Romet Nigula
Ra sân: Momodou Jobarteh
match change
69'
75'
match change Nikita Baljabkin
Ra sân: Viktor Kudryashov
89'
match yellow.png Daniil Pareiko
90'
match change Sergei Kondrattsev
Ra sân: Artjom Skinjov
Gustavo Daniel Cabral match yellow.png
90'
Gustavo Daniel Cabral 1 - 0 match goal
90'
Abdouraham Badamosi
Ra sân: Modou Pa Sohna
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Paide Linnameeskond VS Trans Narva

Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
Trans Narva Trans Narva
8
 
Tổng cú sút
 
0
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
5
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
3
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
5
 
Sút ra ngoài
 
0
117
 
Pha tấn công
 
84
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
75%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
25%

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Abdouraham Badamosi
27
Nikita Baranov
6
Gustavo Daniel Cabral
5
Gerdo Juhkam
19
Siim Luts
24
Romet Nigula
15
Hindrek Ojamaa
20
Kristofer Piht
56
Mattias Sapp
21
Ramon Smirnov
16
Aleksandr Surogin
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond 4-1-4-1
3-4-3 Trans Narva Trans Narva
99
Jarju
2
Lilander
4
Drozina
3
Sa
7
Tur
28
Hoim
14
Jobarteh
10
Miller
11
Sohna
77
Luts
9
Anier
27
Pareiko
17
Skinjov
5
Campagna
12
Pereira
7
Valiyev
21
Maksimki...
39
Polyakov
4
Ivanyush...
11
Kozhushk...
10
Gero
29
Kudryash...

Substitutes

47
Nikita Baljabkin
88
Arnas Besigirskis
9
Josue Yayra Doke
19
Irie Bi Sehi Elysee
70
John Imeh
16
Sergei Kondrattsev
28
Kaua Miranda da Silva
26
Harvey Rowe
30
Artur Timoska
1
Mark Zahharov
Đội hình dự bị
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
Abdouraham Badamosi 30
Nikita Baranov 27
Gustavo Daniel Cabral 6
Gerdo Juhkam 5
Siim Luts 19
Romet Nigula 24
Hindrek Ojamaa 15
Kristofer Piht 20
Mattias Sapp 56
Ramon Smirnov 21
Aleksandr Surogin 16
Paide Linnameeskond Trans Narva
47 Nikita Baljabkin
88 Arnas Besigirskis
9 Josue Yayra Doke
19 Irie Bi Sehi Elysee
70 John Imeh
16 Sergei Kondrattsev
28 Kaua Miranda da Silva
26 Harvey Rowe
30 Artur Timoska
1 Mark Zahharov

Dữ liệu đội bóng:Paide Linnameeskond vs Trans Narva

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.67
6 Sút trúng cầu môn 1.67
5.33 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 2.67
65% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 1.6
5.7 Sút trúng cầu môn 4.7
5.5 Phạt góc 5.1
1.8 Thẻ vàng 3.2
54.2% Kiểm soát bóng 47.1%
5 Phạm lỗi 2.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Paide Linnameeskond (10trận)
Chủ Khách
Trans Narva (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
0
0
HT-H/FT-T
2
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
4
0