Paksi SE Honlapja
-1.25 1.00
+1.25 0.76
2.5 3.35
u 0.19
19.00
1.16
4.85
-0.5 1.00
+0.5 0.75
1.5 1.00
u 0.73
2.05
4.75
2.63
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paksi SE Honlapja vs Diosgyor VTK hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paksi SE Honlapja vs Diosgyor VTK tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paksi SE Honlapja vs Diosgyor VTK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Márk Mucsányi
Lamin Colley
Gergo Holdampf
Mate Sajban
Aboubakar Keita
Bence Bardos
Szilard Bokros
Ante Roguljic
Peter Ambrose
Karlo Sentic
Agoston Benyei
0 - 1 Ante Roguljic
1 - 2 Aboubakar Keita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Janos Szabo | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 2 | 55 | 7 | |
| 1 | Adam Kovacsik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Balazs Balogh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Jozsef Windecker | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 51 | 6.1 | |
| 24 | Bence Lenzser | Defender | 2 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 9 | Janos Hahn | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 21 | Kristof Papp | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 7 | Martin Adam | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Kristof Hinora | Defender | 2 | 1 | 3 | 16 | 8 | 50% | 6 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 11 | Zsombor Bevardi | Defender | 1 | 1 | 3 | 14 | 8 | 57.14% | 9 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 29 | Barna Toth | Forward | 2 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 5 | 42 | 6.1 | |
| 20 | Mario Zeke | Defender | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 18 | Gergo Gyurkits | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 19 | Kevin Horvath | Forward | 2 | 0 | 4 | 26 | 15 | 57.69% | 11 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 3 | Aron Alaxai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 33 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yohan Croizet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 24 | Ante Roguljic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 2 | 18 | 7.1 | |
| 44 | Anderson Esiti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 50 | Alex Vallejo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 19 | Aboubakar Keita | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 21 | 7.1 | |
| 3 | Csaba Szatmari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 5 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 25 | Gergo Holdampf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 6 | Bence Bardos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 5 | 42 | 6.9 | |
| 9 | Mate Sajban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 11 | Lamin Colley | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 30 | Karlo Sentic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 1 | 44 | 8.6 | |
| 20 | Agoston Benyei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 47 | Márk Mucsányi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 32 | Peter Ambrose | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 85 | Bence Szakos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 50 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ