Paksi SE Honlapja
+0.25 0.85
-0.25 0.85
3.25 1.01
u 0.79
2.41
2.38
3.45
-0 0.85
+0 0.93
1.25 0.85
u 0.95
2.82
2.88
2.39
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paksi SE Honlapja vs Gyori ETO hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paksi SE Honlapja vs Gyori ETO tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paksi SE Honlapja vs Gyori ETO hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Szabolcs Schon
0 - 2 Milan Vitalis
0 - 3 Szabolcs Schon
Szabolcs Schon
Kevin Banati
Zeljko Gavric Penalty cancelled
Claudiu Vasile Bumba
1 - 4 Mark Csinger
Miljan Krpic
Rajmund Toth
Deian Boldor
Senna Miangue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Janos Szabo | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 5.6 | |
| 1 | Adam Kovacsik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.7 | |
| 8 | Balazs Balogh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Balint Vecsei | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 5.6 | |
| 24 | Bence Lenzser | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 2 | 31 | 5.9 | |
| 14 | Erik Silye | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 5 | 1 | 15 | 5.8 | |
| 17 | Kristof Hinora | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Zsombor Bevardi | Defender | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 29 | Barna Toth | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 22 | 6.2 | |
| 18 | Gergo Gyurkits | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 19 | Kevin Horvath | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Balazs Megyeri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 23 | Daniel Stefulj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Szabolcs Schon | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 8.2 | |
| 80 | Zeljko Gavric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 27 | Milan Vitalis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 26 | 8.3 | |
| 7 | Nadhir Benbouali | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 5 | 10 | 6.5 | |
| 24 | Miljan Krpic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Nfansu Njie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Rajmund Toth | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 21 | Mark Csinger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 29 | 7.3 | |
| 20 | Barnabás Bíró | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ