Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palestine
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palestine vs UAE hôm nay ngày 19/01/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palestine vs UAE tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palestine vs UAE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sultan Adill Alamiri
0 - 1 Sultan Adill Alamiri
Khalifa Mubarak
Khalid Hashemi
Yahya Alghassani
Ali Salmin
Zayed Sultan Ahmed Jassim Ibrahim Al Zaa
Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al Maa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Rami Hamada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Musab Al-Batat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 52 | 43 | 82.69% | 13 | 1 | 107 | 8.2 | |
| 9 | Tamer Seyam | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 18 | 2 | 65 | 6.3 | |
| 23 | Ataa Jaber | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 15 | Michel Termanini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 4 | 67 | 6.7 | |
| 11 | Oday Dabbagh | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 3 | 27 | 26 | 96.3% | 6 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 3 | Mohammed Bassim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 12 | Camilo Saldana | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 7 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 5 | Mohammed Saleh | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 6 | 70 | 7.3 | |
| 21 | Islam Batran | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 10 | Mahmoud Abu Warda | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 42 | 39 | 92.86% | 7 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 6 | Oday Kharoub | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 3 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 25 | Samer Jondi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 20 | Zaid Qunbar | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 6 | 31 | 7.2 | |
| 14 | Samer Zubaida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 13 | Shehab Qunbar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fabio Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Caio Canedo Correia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 17 | Khalid Eisa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 44 | 8.8 | |
| 12 | Khalifa Mubarak | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 5.4 | ||
| 18 | Abdalla Ramadan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 5 | Ali Salmin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 9 | Ali Saleh | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 23 | 7 | |
| 20 | Yahya Alghassani | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 6 | Majid Rashid Al-Mehrzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 50 | 7.2 | |
| 21 | Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al Maa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 19 | Khaled Ebraheim | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 2 | Abdulla Idrees | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 3 | Zayed Sultan Ahmed Jassim Ibrahim Al Zaa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Khalid Hashemi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 23 | Sultan Adill Alamiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 7 | 43 | 7 | |
| 26 | Bader Abaelaziz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 3 | 64 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ