Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Al Ahly SC hôm nay ngày 19/06/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Al Ahly SC tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Al Ahly SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hamdi Fathi
Yahia Attiyat Allah
Nejc Gradisar
Ahmed Ramadan Mohamed
Mohamed Magdy Afsha
Achraf Bencharki
Hussein El Shahat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 8 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 25 | Ahmed Sayed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 9 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 1 | Mohamed El Shenawy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 30 | Mohamed Hany | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 54 | Yahia Attiyat Allah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 31 | 7 | |
| 6 | Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 8 | Hamdi Fathi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 13 | Marwan Ateya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 15 | Achraf Dari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 5 | Mohamed Ali Ben Romdhane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ