Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs America MG hôm nay ngày 30/11/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs America MG tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs America MG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julio Cesar Alves Goncalves
Eder Ferreira Graminho
Renato Marques
Everaldo Silva do Nascimento
Alexandre Egea
Martin Benitez
Iago Justen Maidana Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 7.06 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.49 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 14 | 6.73 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 14 | Artur Victor Guimaraes | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 14 | 6.47 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 23 | 6.92 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.55 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Defender | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 6.72 | |
| 19 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.59 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 34 | Kaiky Naves | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 32 | 6.78 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Forward | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 7.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Felipe Azevedo Dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 19 | 5.85 | |
| 17 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 5.92 | |
| 22 | Danilo Fernando Avelar | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 23 | 5.97 | |
| 8 | Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 5 | Leandro Emmanuel Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 33 | Eder Ferreira Graminho | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 16 | 5.22 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 5.78 | |
| 12 | Jori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 5.76 | |
| 6 | Marlon Matheus Lopes do Nascimento | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 75 | Rodriguinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 5.98 | |
| 18 | Julio Cesar Alves Goncalves | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ