Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày 12/07/2024 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Atletico Clube Goianiense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Atletico Clube Goianiense hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Shaylon Kallyson Cardozo
Gabriel Baralhas dos Santos
Alejo Cruz
Roni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 5 | 80 | 7.34 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 91 | 79 | 86.81% | 5 | 2 | 123 | 7.31 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 2 | 1 | 7 | 46 | 41 | 89.13% | 11 | 0 | 71 | 8.74 | |
| 16 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 51 | 6.44 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 3 | 0 | 83 | 6.41 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 25 | 7.7 | |
| 35 | Fabio Silva de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 60 | 6.77 | |
| 57 | Luighi | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | ||
| 44 | Vitor Reis | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 4 | 69 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yony Alexander Gonzalez Copete | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 27 | 6.33 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 15 | Luiz Felipe Nascimento dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.41 | |
| 7 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 34 | 6.27 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 36 | 6.85 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 3 | 58 | 7.04 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 2 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 50 | 6 | |
| 11 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 16 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 4 | Vinicius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 36 | 5.47 | |
| 20 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 18 | Alejo Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 44 | 6.53 | |
| 19 | Maswel Ananias Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 5 | Marcao | Defender | 2 | 1 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 2 | 36 | 7.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ