Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 21/07/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Vinicius Menino
Romulo Helbert Pereira Junior
Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
1 - 1 Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Romulo Helbert Pereira Junior
Caio Paulista
Jose Antonio dos Santos Junior
Renzo Saravia
Bernard Anicio Caldeira Duarte
3 - 2 Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.75 | |
| 30 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 20 | 7.72 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.74 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.41 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 7 | 0 | 30 | 7.15 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 7.02 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 4 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 19 | 6.32 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.57 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.09 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.18 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 47 | Romulo Helbert Pereira Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ