Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Atletico Paranaense hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Atletico Paranaense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Atletico Paranaense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Esquivel
Luciano Daniel Arriagada Garcia
Thiago Heleno Henrique Ferreira
Alex Santana
Carlos de Menezes Júnior
Christian Roberto Alves Cardoso
Romulo da Silva Machado
Willian Gomes de Siqueira
Christian Roberto Alves Cardoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 19 | 6.53 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 7.28 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 19 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 34 | Kaiky Naves | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 36 | 7.13 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 7.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 18 | 5.79 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 5.99 | |
| 8 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 14 | Agustin Canobbio Graviz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.06 | |
| 4 | Kaique Rocha | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 23 | 6.18 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 32 | Luciano Daniel Arriagada Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 1 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ