Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras 1
90phút [0-0], 120phút [1-0]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Botafogo RJ hôm nay ngày 28/06/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Botafogo RJ tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexander Nahuel Barboza Ullua
Alex Nicolao Telles
Artur Victor Guimaraes
Cuiabano
Alvaro Montoro
Carlos Joaquin Correa
Newton
Kaio Fernando da Silva Pantaleao
Newton
Arthur Mendonca Cabral
Alvaro Montoro

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 37 | 6.89 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 31 | 6.57 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 6.81 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 32 | Emiliano Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 27 | 6.49 | |
| 8 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 6.47 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 18 | 6.11 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 10 | 8 | 80% | 8 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 40 | Allan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 21 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 5 | Danilo Barbosa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.78 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 38 | 7.08 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 49 | 6.63 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.94 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 32 | Jair Paula | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 99 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ