Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Botafogo RJ hôm nay ngày 27/11/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adryelson Rodrigues
0 - 1 Gregore de Magalhães da Silva
Alex Nicolao Telles
Alexander Nahuel Barboza Ullua
John Victor Maciel Furtado
Thiago Almada
Matheus Martins
Fernando Marcal De Oliveira
0 - 2 Jefferson Savarino
Carlos Eduardo De Oliveira Alves
Jose Antonio dos Santos Junior
0 - 3 Adryelson Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 28 | 7 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 17 | 7.1 | |
| 16 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 41 | Estevao | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 44 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 22 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jefferson Savarino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 15 | Bastos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 15 | 6.8 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 12 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 26 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 7.3 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 7 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 99 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ