Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Bragantino hôm nay ngày 21/06/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eric Dos Santos Rodrigues
Thiago Nicolas Borbas
1 - 1 Matheus Fernandes Siqueira
Vitor Naum
Gustavo Gustavinho
Vitor Naum
Ignacio Jesus Laquintana Marsico
Talisson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.49 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 6.96 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 5 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.97 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 25 | 7.4 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 7.26 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.71 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 34 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.54 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 3 | 23 | 6.2 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.04 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 7.22 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 6.29 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 40 | 6.23 | |
| 3 | Eduardo Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 6.12 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 5.84 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ