Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Ceara hôm nay ngày 11/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Ceara tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Ceara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Richardson Fernandes dos Santos
Matheus Bahia
0 - 1 Lourenco
Nicolas Vichiatto Da Silva
Fernando Sobral
Aylon Darwin Tavella
Aylon Darwin Tavella Goal cancelled
Guilherme Luiz
Rafael Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 3 | 7 | 93 | 7.8 | |
| 30 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 1 | 75 | 7.08 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 0 | 50 | 6.36 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 3 | 0 | 74 | 7.18 | |
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 1 | 81 | 6.57 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 34 | 6.91 | |
| 32 | Emiliano Martinez | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | ||
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 20 | 7.19 | |
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 9 | 2 | 41 | 6.34 | |
| 13 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 3 | 60 | 6.86 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 72 | 6.69 | |
| 40 | Allan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 26 | Richardson Fernandes dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 29 | 6.21 | |
| 2 | Rafael Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 11 | Aylon Darwin Tavella | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 2 | 43 | 6.95 | |
| 3 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 43 | 7.18 | |
| 30 | Nicolas Vichiatto Da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 50 | 6.43 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 33 | 7.22 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 4 | 41 | 5.97 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 48 | 6.78 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 49 | 6.65 | |
| 80 | Guilherme Luiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ