Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs FC Porto hôm nay ngày 16/06/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs FC Porto tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martim Fernandes
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Nehuen Perez
Stephen Eustaquio
Andre Franco
Tomas Perez
Nehuen Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 6 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 7.23 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 2 | 1 | 58 | 6.86 | |
| 30 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.22 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 2 | 56 | 6.92 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 7 | 2 | 61 | 7.41 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 8 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 3 | 7 | 6.21 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 72 | 6.37 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 40 | Allan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 12 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Marcano Sierra | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 4 | 62 | 7.56 | |
| 14 | Claudio Pires Morais Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 1 | 47 | 7.47 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 56 | 6.55 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 2 | 45 | 7.46 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 1 | 35 | 6.82 | |
| 17 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 44 | 6.75 | |
| 20 | Andre Franco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 55 | 7.16 | |
| 25 | Tomas Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.64 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 28 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ