Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Flamengo hôm nay ngày 26/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Flamengo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Flamengo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Agustín Rossi
Michael Richard Delgado De Oliveira
Danilo Luiz da Silva
Giorgian De Arrascaeta Benedetti Penalty awarded
0 - 1 Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros
Wallace Yan
Pedro Guilherme Abreu dos Santos
0 - 2 Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros
Wallace Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 5.81 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 44 | 6.16 | |
| 30 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.04 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 24 | 6.25 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 66 | 5.99 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.06 | |
| 17 | Facundo Torres | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 36 | 6.21 | ||
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 8 | 0 | 77 | 5.95 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 5.92 | |
| 32 | Emiliano Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 46 | 6.65 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.07 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 3 | 69 | 6.46 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 8 | 0 | 46 | 5.68 | |
| 31 | Luighi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 14 | 6.55 | |
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 1 | 65 | 7.56 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 43 | 7.49 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 52 | 7.04 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 58 | 7.39 | |
| 8 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 6.98 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 32 | 6.57 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 1 | 47 | 8.51 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.99 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 44 | 6.85 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 56 | 7.25 | |
| 30 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 22 | 6.47 | |
| 52 | Evertton Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 48 | 6.88 | |
| 64 | Wallace Yan | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ