Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Fluminense RJ hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Pablo Freytes
Gabriel Fuentes
Hercules Pereira do Nascimento
Facundo Bernal
Igor Rabello da Costa
Yeferson Julio Soteldo Martinez
Facundo Bernal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 6.66 | |
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 7.02 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 32 | Emiliano Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 37 | 6.48 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.44 | |
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 7 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.18 | |
| 40 | Allan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.41 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 27 | 6.81 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 21 | 6.55 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.57 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 24 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ