Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Fortaleza hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Fortaleza tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Fortaleza hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Lucas de Figueiredo Crispim
Deyverson Brum Silva Acosta
Rodrigo
Mario Sergio Santos Costa, Marinho
Tomas Pochettino
Adam Bareiro
Emanuel Britez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 188 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 7 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 26 | 7.18 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 32 | Emiliano Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 51 | 6.26 | |
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 35 | 6.19 | |
| 6 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 54 | 6.61 | |
| 13 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 3 | 60 | 6.64 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 5 | 43 | 6.34 | |
| 40 | Allan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 23 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 1 | 8.33% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 33 | Emanuel Britez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.18 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.64 | |
| 5 | Matheus Pereira da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 28 | 6.09 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 91 | Lucas de Figueiredo Crispim | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 21 | 7.38 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 17 | 6.21 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 3 | Gaston Avila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ