Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Fortaleza hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Fortaleza tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Fortaleza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eros Nazareno Mancuso
1 - 1 Hercules Pereira do Nascimento
2 - 2 Moises
Tomas Pochettino
Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Cristian Chagas Tarouco,Titi
Juan Martin Lucero
Jose Welison da Silva
Renato Kayser De Souza
Pedro Augusto Borges da Costa
Emanuel Britez
Pedro Augusto Borges da Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 7 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 6 | 61 | 7 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 56 | 5.9 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 16 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 4 | Agustin Giay | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 41 | Estevao | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 44 | Vitor Reis | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 50 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Cristian Chagas Tarouco,Titi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 36 | 5.9 | |
| 19 | Emanuel Britez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 16 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 21 | Moises | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 33 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 42 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ