Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Gremio (RS) hôm nay ngày 27/07/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristian Pavon
Camilo
Alysson
Alexander Ernesto Aravena Guzman
Edenilson Andrade dos Santos
Gustavo Martins
Jardiel Maciel Libertino da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.86 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 58 | 6.63 | |
| 30 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 47 | 6.88 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 62 | 6.71 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 47 | 7.59 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 1 | 47 | 7.14 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 32 | Emiliano Martinez | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | ||
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 22 | 7.08 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 31 | Luighi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 44 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 6.38 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 80 | Alex Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 99 | Cristian Olivera | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 5.76 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 41 | 6.69 | |
| 15 | Camilo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 34 | Igor Schlemper | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 37 | 6.18 | |
| 65 | Riquelme Freitas dos Santos | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ