Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Gremio (RS) hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jemerson de Jesus Nascimento
Mathias Villasanti
Nathan Ribeiro Fernandes
Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
Diego Da Silva Costa
Miguel Monsalve
Franco Cristaldo
Miguel Monsalve
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 44 | 33 | 75% | 5 | 0 | 65 | 7.6 | |
| 7 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 67 | 7.6 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 7 | 54 | 7.3 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 5 | 1 | 7 | 40 | 37 | 92.5% | 12 | 2 | 67 | 8.3 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 1 | 4 | 80 | 7.6 | |
| 16 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 7 | 3 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 2 | 46 | 7.5 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 41 | Estevao | Cánh phải | 6 | 4 | 5 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 1 | 77 | 9.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Diego Da Silva Costa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 20 | 47.62% | 0 | 0 | 63 | 10 | |
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 15 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 5 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 8 | 60 | 7.6 | |
| 28 | Jemerson de Jesus Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 35 | 7 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 48 | 6.5 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 32 | Nathan Ribeiro Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ