Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Juventude hôm nay ngày 12/10/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Juventude tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Juventude hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
Anderson Luiz de Carvalho Nene
Gabriel Pereira Taliari
Rafael Bilu Mudesto
Alan luciano Ruschel
4 - 1 Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
Alan luciano Ruschel
Daniel Peixoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 64 | 7.66 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 5.08 | |
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 75 | 66 | 88% | 6 | 2 | 94 | 7.38 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 0 | 51 | 7.92 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 3 | 90 | 7.31 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 59 | 7.57 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 4 | 2 | 84 | 7.25 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 1 | 58 | 8.16 | |
| 11 | Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 7.59 | |
| 6 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 13 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 1 | 2 | 75 | 6.78 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 5 | 1 | 75 | 7.47 | |
| 31 | Luighi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 40 | Allan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.18 | |
| 45 | Erick Bele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 50 | Luis Felipe | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 24 | 7.37 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 24 | 6.07 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 37 | 5.86 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 93 | Reginaldo Lopes de Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 2 | 30 | 5.99 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 5 | 1 | 61 | 5.56 | |
| 34 | Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 59 | 7.46 | |
| 13 | Jandrei | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 39 | 5.39 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 99 | Rafael Bilu Mudesto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 97 | Sebastiao Enio Santos de Almeida | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 5.73 | |
| 6 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 5.98 | |
| 23 | Abner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 40 | 6.72 | |
| 72 | Daniel Peixoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ