Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Mirassol hôm nay ngày 17/07/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Mirassol tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Mirassol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yago Felipe da Costa Rocha
Negueba
Francisco da Costa Aragao
Antonio Francisco Moura Neto
1 - 1 Francisco da Costa Aragao
Francisco Hyun Sol Kim, Chico
Jose Aldo Soares De Oliveira Filho
Daniel de Oliveira Sertanejo
Matheus Henrique Bianqui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 43 | 7.41 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 31 | 5.87 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 2 | 62 | 7.32 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 6 | 0 | 71 | 6.58 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 34 | 7.38 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 60 | 7.18 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 40 | 7.62 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 64 | 6.15 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 42 | 6.62 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.07 | |
| 8 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 63 | 6.93 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 2 | 9 | 6.05 | |
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 40 | Allan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Gabriel Santana Pinto | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 34 | 6.12 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 0 | 56 | 6.54 | |
| 41 | Yago Felipe da Costa Rocha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 5.97 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 47 | 6.56 | |
| 10 | Francisco Hyun Sol Kim, Chico | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 19 | Lucas Ramon Batista Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 2 | 62 | 6.65 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 3 | 56 | 7.62 | |
| 91 | Francisco da Costa Aragao | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 14 | 7.09 | |
| 8 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 63 | 6.14 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 16 | 5.92 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 18 | Matheus Henrique Bianqui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 95 | Edson Guilherme Mendes dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 30 | 6.56 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 53 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ