Palmeiras
-0.75 0.88
+0.75 0.98
2.75 0.94
u 0.78
1.60
4.20
3.86
-0.25 0.88
+0.25 1.02
1.25 1.05
u 0.65
2.13
4.6
2.23
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Mirassol hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Mirassol tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Mirassol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Francisco Moura Neto
Reinaldo Manoel da Silva
Victor Luis Chuab Zamblauskas
Gabriel Pires Appelt
Francisco das Chagas Soares dos Santos
Igor Marques
Nathan Uiliam Fogaca
Alesson Dos Santos Batista
Negueba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 17 | 7 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 30 | Lucas Evangelista | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 11 | Jhon Arias | Forward | 2 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 17 | 7 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 26 | 7 | |
| 32 | Emiliano Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Forward | 4 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 3 | 34 | 7.2 | |
| 4 | Agustin Giay | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 40 | Allan | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 48 | Larson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 56 | Arthur Gabriel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 61 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gabriel Pires Appelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 12 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 33 | 7 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 99 | Andre Luis Silva de Aguiar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 29 | Francisco das Chagas Soares dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 7 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 9 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 3 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 5 | 81 | 7.5 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 65 | 59 | 90.77% | 1 | 3 | 79 | 7.6 | |
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 53 | 5.9 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 8 | 0 | 66 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ