Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Santos hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Santos tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Santos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Rafael Vivian
Mayke Rocha Oliveira
Thaciano Mickael da Silva
Gustavo Caballero
Benjamin Rollheiser
Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Joao Schmidt Urbano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 5 | 32 | 7.1 | |
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 19 | 18 | 94.74% | 6 | 1 | 30 | 7.15 | |
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Defender | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 32 | Emiliano Martinez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 34 | 6.51 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 2 | 20% | 0 | 2 | 23 | 7.39 | |
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Forward | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 6.22 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Forward | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Willian Souza Arao da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.84 | |
| 6 | Jose Rafael Vivian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.39 | |
| 2 | Mayke Rocha Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 27 | Ze Ivaldo | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 19 | 7.61 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 7.48 | |
| 23 | Alexis Duarte | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 6.85 | |
| 19 | Lautaro Diaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 10 | 6.28 | |
| 29 | Victor Hugo Gomes Silva | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 17 | 6.44 | |
| 33 | Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 7 | Robson Junior | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ