Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Sport Club do Recife hôm nay ngày 26/08/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Sport Club do Recife tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Sport Club do Recife hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevyson
Aderlan de Lima Silva
Juan Ignacio Ramirez Polero
Pedro Augusto Borges da Costa
Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
Pedro Augusto Borges da Costa
Chrystian Barletta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 49 | 7.14 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 48 | 8.26 | |
| 30 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 53 | 7.11 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 58 | 7.09 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 39 | 30 | 76.92% | 6 | 0 | 62 | 7.69 | |
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 45 | 7.18 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 38 | 7.39 | |
| 32 | Emiliano Martinez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 5 | 54 | 9.11 | |
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 6 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 5 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 32 | 8.86 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 40 | Allan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 31 | 5.84 | |
| 10 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 3 | 0 | 70 | 6.3 | |
| 13 | Aderlan de Lima Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 15 | Rafael Thyere de Albuquerque Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 55 | 6.28 | |
| 40 | Ramon Menezes Roma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 3 | 62 | 6.71 | |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 76 | 5.96 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 51 | 6.36 | |
| 9 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 7 | 6.03 | |
| 28 | Pedro Augusto Borges da Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 11 | Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 33 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 27 | 100% | 4 | 1 | 45 | 6.35 | |
| 30 | Chrystian Barletta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 38 | LéoPereira | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 32 | 5.65 | |
| 3 | Kevyson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 53 | 5.91 | |
| 58 | Ze Lucas | Forward | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 40 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ