Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Vasco da Gama hôm nay ngày 14/06/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Sebastian Sforza
Adson Ferreira Soares
Juan Sebastian Sforza
Rayan Vitor
Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen Goal Disallowed
Paulo Henrique Alves
Victor Luis Chuab Zamblauskas
Hugo Moura Arruda da Silva
Victor Luis Chuab Zamblauskas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 26 | 7.01 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.73 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 3 | 26 | 6.62 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.39 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 29 | 6.91 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 5 | 29 | 7.27 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 30 | 7.84 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 17 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 34 | Kaiky Naves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 5 | 32 | 7.27 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 23 | 7.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 3 | 17 | 6.48 | |
| 31 | Rosicley Pereira Da Silva,Rossi | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 4 | 20 | 6.31 | |
| 27 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.33 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 32 | Robert Rojas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.77 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 2 | 25 | 6.68 | |
| 23 | Jose Gabriel dos Santos Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.25 | |
| 20 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ