Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Palmeiras
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Vasco da Gama hôm nay ngày 02/10/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Andres Gomez
Paulo Henrique Alves
David Correa da Fonseca
Mateus Carvalho dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 40 | 6.98 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 2 | 55 | 7.28 | |
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 52 | 6.82 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.93 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 67 | 6.95 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 60 | 7.1 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 11 | Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.07 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 30 | 9.43 | |
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 26 | 7.76 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 52 | 6.85 | |
| 40 | Allan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 50 | 47 | 94% | 4 | 0 | 66 | 6.24 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 44 | 6.13 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 6 | 1 | 73 | 6.76 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 24 | 6.27 | |
| 29 | Lucas da Cruz Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 50 | 6.22 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 62 | 6.43 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 3 | 1 | 71 | 6.27 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 78 | 6.07 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 50 | 6.26 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 73 | 5.85 | |
| 77 | Rayan Vitor | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ