Palmeiras
-1.25 0.85
+1.25 1.03
2.5 0.22
u 2.90
1.30
7.20
4.60
-0.5 0.85
+0.5 1.00
1 0.70
u 1.10
1.65
7
2.53
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Vitoria BA hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Vitoria BA tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Vitoria BA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan Morris
Matheus Silva Duarte,Matheusinho
Eduardo Marcelo Rodrigues Nunes
Ramon Ramos Lima
Jose Marcos Alves Luis
3 - 1 Eduardo Marcelo Rodrigues Nunes
Matheusinho
Luan Candido
Lawan
Lawan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 27 | 7.5 | |
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 9 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 4 | 22 | 9 | |
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 40 | Allan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 77 | Neris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 17 | Aitor Cantalapiedra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 44 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 23 | Fabricio Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.5 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 13 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ