Kết quả trận Panaitolikos U19 vs AE Kifisias U19, 20h30 ngày 07/03

Vòng
20:30 ngày 07/03/2026
Panaitolikos U19
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 1)
AE Kifisias U19
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Hy Lạp U19

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Panaitolikos U19 vs AE Kifisias U19 hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Panaitolikos U19 vs AE Kifisias U19 tại VĐQG Hy Lạp U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Panaitolikos U19 vs AE Kifisias U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Panaitolikos U19 vs AE Kifisias U19

Panaitolikos U19 Panaitolikos U19
Phút
AE Kifisias U19 AE Kifisias U19
1 - 0 match goal
7'
35'
match goal 1 - 1
2 - 1 match goal
36'
83'
match goal 2 - 2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Panaitolikos U19 VS AE Kifisias U19

Panaitolikos U19 Panaitolikos U19
AE Kifisias U19 AE Kifisias U19
10
 
Phạt góc
 
4
6
 
Thẻ vàng
 
4
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
79
 
Pha tấn công
 
73
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Panaitolikos U19 vs AE Kifisias U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.67
1.33 Sút trúng cầu môn 2
4 Phạt góc 3.67
4.33 Thẻ vàng 3
40% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
1.7 Bàn thua 1.7
3.9 Sút trúng cầu môn 3.2
3.9 Phạt góc 3.1
2.8 Thẻ vàng 2.5
48.1% Kiểm soát bóng 43.5%
10.4 Phạm lỗi 4.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Panaitolikos U19 (11trận)
Chủ Khách
AE Kifisias U19 (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
1
2
1
1
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
1
2
0