Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Panama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Panama vs Jamaica hôm nay ngày 25/06/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Panama vs Jamaica tại Cúp vàng CONCACAF 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Panama vs Jamaica hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Amarii Bell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 4 | Fidel Escobar Mendieta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 94 | 84 | 89.36% | 1 | 0 | 103 | 7.1 | |
| 10 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 34 | 9.3 | |
| 6 | Christian Jesus Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 2 | Cesar Blackman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 7 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 24 | Tomas Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 22 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 14 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 21 | Cesar Augusto Yanis Velasco | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 8 | Victor Alfredo Griffith Mullins | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 3 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 1 | 81 | 7 | |
| 26 | Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 11 | Azarias Londono | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 7.1 | |
| 5 | Edgardo Farina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 25 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 1 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 5.2 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 22 | Greg Leigh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 8 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 7 | Leon Bailey | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 5 | 46 | 6 | |
| 15 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 18 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 2 | Dexter Lembikisa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 6 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 20 | Renaldo Cephas | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 9 | Kaheim Dixon | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 16 | Warner Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 11 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ