Panathinaikos 1
+0.25 1.05
-0.25 0.83
2.25 0.86
u 0.86
3.15
2.08
3.05
+0.25 1.05
-0.25 1.13
0.75 0.66
u 1.04
4.05
2.72
1.92
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Panathinaikos vs Betis hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Panathinaikos vs Betis tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Panathinaikos vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Natan Bernardo De Souza
Valentin Gomez

Diego Javier Llorente Rios
Hector Junior Firpo Adames
Rodrigo Riquelme
Hector Junior Firpo Adames
Nelson Alexander Deossa Suarez

Diego Javier Llorente Rios
Pau Lopez Sabata
Marc Bartra Aregall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 15 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 36 | 6.83 | |
| 19 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.53 | |
| 6 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 8 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 44 | 6.23 | |
| 40 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 0 | 37 | 7.95 | |
| 16 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 34 | 6.54 | |
| 28 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 9 | Anass Zaroury | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 35 | 5.35 | |
| 20 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 53 | 7.12 | |
| 7 | Andrews Tetteh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 4 | 29 | 6.29 | |
| 3 | Georgios Katris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 29 | 6.97 | |
| 10 | Santino Andino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 2 | 51 | 7.02 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 4 | 74 | 5.59 | |
| 25 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 5.88 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 55 | 44 | 80% | 7 | 2 | 70 | 6.74 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 0 | 78 | 6.18 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 60 | 48 | 80% | 4 | 2 | 92 | 7.12 | |
| 23 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 0 | 70 | 6.75 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 44 | 6.75 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 3 | 49 | 7.44 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 45 | 6.64 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 4 | 61 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ