Panathinaikos
-0.25 0.86
+0.25 0.96
2.25 0.89
u 0.83
2.14
3.10
3.00
-0 0.86
+0 1.14
0.75 0.66
u 1.04
2.8
3.75
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Panathinaikos vs FC Viktoria Plzen hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Panathinaikos vs FC Viktoria Plzen tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Panathinaikos vs FC Viktoria Plzen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Denis Visinsky
Merchas Doski
Jiri Panos
Matej Vydra
Tomas Ladra
Matej Valenta
Alexandr Sojka
2 - 2 Tomas Ladra
Prince Kwabena Adu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 15 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 3 | 29 | 6 | |
| 14 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 40 | 6.94 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 8 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 41 | 6.54 | |
| 40 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 72 | Milos Pantovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 27 | 5.35 | |
| 20 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 53 | 6.81 | |
| 7 | Andrews Tetteh | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 24 | 7.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 48 | 6.73 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 19 | Cheick Souare | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 14 | Merchas Doski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 99 | Amar Memic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 9 | Denis Visinsky | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 7.36 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 46 | 6.77 | |
| 5 | Karel Spacil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 48 | 6.55 | |
| 70 | Lawal Salim Fago | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 20 | Jiri Panos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 44 | Florian Wiegele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ