Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Panathinaikos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Panathinaikos vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 31/07/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Panathinaikos vs Glasgow Rangers tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Panathinaikos vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kieran Dowell
Djeidi Gassama
1 - 1 Djeidi Gassama
Djeidi Gassama
Jefte
Cyriel Dessers
Nedim Bajrami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 38 | 8.1 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 9 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 21 | Tin Jedvaj | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 14 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 69 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 19 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 4 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 27 | Giannis Kotsiras | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 16 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 29 | Alexander Jeremejeff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 7 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 5 | 24 | 6.8 | |
| 28 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 10 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 9 | 7 | 77.78% | 6 | 0 | 25 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 2 | 0 | 84 | 6.6 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 55 | 8.9 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 7 | 97 | 7.9 | |
| 20 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 4 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 52 | Findlay Curtis | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ