Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Panathinaikos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Panathinaikos vs Rennes hôm nay ngày 27/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Panathinaikos vs Rennes tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Panathinaikos vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Amine Gouiri
Jeanuel Belocian
Santamaria Baptiste
Adrien Truffert
Fabian Rieder
0 - 2 Arnaud Kalimuendo Muinga
Arthur Theate
Desire Doue
Arnaud Kalimuendo Muinga
Arthur Theate
Ludovic Blas
Martin Terrier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 29 | 6.23 | |
| 31 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 10 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 25 | Filip Mladenovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 52 | 6.06 | |
| 91 | Alberto Brignoli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 55 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 40 | 6.19 | |
| 21 | Tin Jedvaj | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 48 | 6.19 | |
| 34 | Sebastian Alberto Palacios | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 6.38 | |
| 16 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 7 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.22 | |
| 2 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 2 | 30 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 23 | 7.48 | |
| 21 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 39 | 6.76 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 7.01 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 34 | 6.57 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.58 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.41 | |
| 16 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ