Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Panathinaikos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Panathinaikos vs Sturm Graz hôm nay ngày 28/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Panathinaikos vs Sturm Graz tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Panathinaikos vs Sturm Graz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jon Gorenc Stankovic
1 - 1 Otar Kiteishvili
Jeyland Mitchell
Arjan Malic
Tomi Horvat
Axel Kayombo
Jacob Hodl
Leon Grgic
Tochi Phil Chukwuani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 5 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 15 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 14 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 69 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 19 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 16 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 10 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 9 | Anass Zaroury | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 54 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 17 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 1 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 77 | Maurice Malone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 47 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 21 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 35 | Niklas Geyrhofer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 2 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 8 | Filip Rozga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ