Kết quả trận Panserraikos vs Aris Thessaloniki, 00h30 ngày 15/03

Vòng 25
00:30 ngày 15/03/2026
Panserraikos
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Aris Thessaloniki 1
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.781
-2.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.98
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 4.7
2-0
21 6.8
2-1
16 71
3-1
56 201
3-2
76 181
4-2
201 111
4-3
201 201
0-0
6.3
1-1
6.1
2-2
23
3-3
141
4-4
201
AOS
-

VĐQG Hy Lạp » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Panserraikos vs Aris Thessaloniki hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Panserraikos vs Aris Thessaloniki tại VĐQG Hy Lạp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Panserraikos vs Aris Thessaloniki hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Panserraikos vs Aris Thessaloniki

Panserraikos Panserraikos
Phút
Aris Thessaloniki Aris Thessaloniki
Stephane Omeonga match yellow.png
41'
42'
match yellow.png Hamza Mendyl
59'
match red Alvaro Tejero Sacristan
62'
match change Anastasios Donis
Ra sân: Othmane Boussaid
63'
match change Noah Fadiga
Ra sân: Dudu
Iva Gelashvili
Ra sân: Ihor Kalinin
match change
64'
77'
match change Giannis Gianniotas
Ra sân: Migouel Alfarela
77'
match change Cristian Kouame
Ra sân: Lorenzo Moron Garcia
Marios Sofianos
Ra sân: Stephane Omeonga
match change
78'
89'
match change Martin Frydek
Ra sân: Hamza Mendyl
Alexandros Maskanakis
Ra sân: Andrei Ivan
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Panserraikos VS Aris Thessaloniki

Panserraikos Panserraikos
Aris Thessaloniki Aris Thessaloniki
13
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
17
6
 
Phạt góc
 
6
17
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
2
 
Cứu thua
 
5
5
 
Cản phá thành công
 
8
9
 
Thử thách
 
6
20
 
Long pass
 
28
4
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
7
18
 
Ném biên
 
17
318
 
Số đường chuyền
 
450
75%
 
Chuyền chính xác
 
82%
78
 
Pha tấn công
 
104
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
2.33
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.49
1.09
 
Cú sút trúng đích
 
0.9
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
15
 
Số quả tạt chính xác
 
18
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
19
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Yoel Armougom
28
Ethan Duncan Brooks
5
Iva Gelashvili
23
Charalampos Georgiadis
4
Aristotelis Karasalidis
80
Nikolaos Karelis
8
Angelos Liasos
17
Alexandros Maskanakis
12
Riquelme Carvalho Araujo Viana
63
Viktor Rumyantsev
21
Marios Sofianos
20
Alexandros Tsompanidis
Panserraikos Panserraikos 5-3-2
4-2-3-1 Aris Thessaloniki Aris Thessaloniki
77
Olariaga
14
Tsaousis
88
Kalinin
81
Marco
30
Freitas
19
Lyratzis
24
Doiranli...
40
Omeonga
7
Torrecil...
11
Santos
9
Ivan
33
Athanasi...
15
Sacrista...
4
Leismann
92
Rose
37
Mendyl
10
Racic
78
Hongla
28
Dudu
19
Alfarela
49
Boussaid
80
Garcia

Substitutes

13
Sokratis Dioudis
11
Anastasios Donis
27
Noah Fadiga
17
Martin Frydek
70
Giannis Gianniotas
25
Mamadou Gning
91
Emiliano Karaj
88
Marko Kerkez
31
Cristian Kouame
77
Michalis Panagidis
7
Carles Pérez Sayol
22
Michalis Voriazidis
Đội hình dự bị
Panserraikos Panserraikos
Yoel Armougom 31
Ethan Duncan Brooks 28
Iva Gelashvili 5
Charalampos Georgiadis 23
Aristotelis Karasalidis 4
Nikolaos Karelis 80
Angelos Liasos 8
Alexandros Maskanakis 17
Riquelme Carvalho Araujo Viana 12
Viktor Rumyantsev 63
Marios Sofianos 21
Alexandros Tsompanidis 20
Panserraikos Aris Thessaloniki
13 Sokratis Dioudis
11 Anastasios Donis
27 Noah Fadiga
17 Martin Frydek
70 Giannis Gianniotas
25 Mamadou Gning
91 Emiliano Karaj
88 Marko Kerkez
31 Cristian Kouame
77 Michalis Panagidis
7 Carles Pérez Sayol
22 Michalis Voriazidis

Dữ liệu đội bóng:Panserraikos vs Aris Thessaloniki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 2
11.67 Phạm lỗi 15.67
3 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.33
35.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.6
1.8 Bàn thua 1.1
3.6 Sút trúng cầu môn 3.2
13.5 Phạm lỗi 15.9
2.4 Phạt góc 5
2.7 Thẻ vàng 2.8
33.6% Kiểm soát bóng 53.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Panserraikos (26trận)
Chủ Khách
Aris Thessaloniki (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
3
5
HT-H/FT-T
1
2
1
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
1
2
7
1
HT-B/FT-H
1
0
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
0
1
4
HT-B/FT-B
4
1
0
2