Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PAOK Saloniki
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PAOK Saloniki vs Betis hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PAOK Saloniki vs Betis tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PAOK Saloniki vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergi Altimira
Abdessamad Ezzalzouli
Giovani Lo Celso
Marc Roca
José Morante
Daniel Perez
Pau Lopez Sabata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 2 | 46 | 7.32 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 4 | 52 | 7.66 | |
| 8 | Souahilo Meite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 2 | 53 | 7.47 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 38 | 7.27 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 4 | 28 | 7.64 | |
| 77 | Kiril Despodov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.17 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 9 | 0 | 55 | 8.01 | |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 3 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 2 | 68 | 7.58 | |
| 2 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 99 | Antonis Tsiftsis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 1 | 62 | 7.16 | |
| 65 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 7.09 | |
| 56 | Anestis Mythou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 6 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 61 | 6.35 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 82 | 7.17 | |
| 25 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 35 | 5.96 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 3 | 39 | 5.93 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 42 | 33 | 78.57% | 7 | 0 | 56 | 6.33 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 28 | 6.14 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 75 | 6.63 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 21 | 5.92 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 67 | 6.52 | |
| 37 | Daniel Perez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 56 | 6.76 | |
| 52 | Pablo Garcia | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 40 | Angel Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 27 | José Morante | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ