Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PAOK Saloniki
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PAOK Saloniki vs Brann hôm nay ngày 28/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PAOK Saloniki vs Brann tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PAOK Saloniki vs Brann hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jacob Lungi Sorensen
Emil Kornvig
Denzel De Roeve
Markus Haaland
Bard Finne
Thore Pedersen
Joachim Soltvedt
1 - 1 Emil Kornvig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 56 | 7.4 | |
| 8 | Souahilo Meite | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 3 | 79 | 7 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 27 | 6.2 | |
| 77 | Kiril Despodov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 37 | 28 | 75.68% | 6 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 3 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 18 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 4 | 65 | 7.5 | |
| 22 | Alessandro Bianco | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bard Finne | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 0 | 0 | 72 | 8.4 | |
| 20 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 17 | Joachim Soltvedt | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 6 | 7.3 | |
| 3 | Fredrik Knudsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 0 | 2 | 75 | 6.6 | |
| 9 | Niklas Castro | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 8 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 4 | 74 | 7.5 | |
| 14 | Ulrick Mathisen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 23 | Thore Pedersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Japhet Sery Larsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 10 | Emil Kornvig | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 39 | 5.9 | |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 32 | Markus Haaland | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 22 | 7 | |
| 26 | Eivind Fauske Helland | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 72 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ