Kết quả trận PAOK Saloniki vs Celta Vigo, 00h45 ngày 20/02

Vòng Knockouts
00:45 ngày 20/02/2026
PAOK Saloniki
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Celta Vigo
Địa điểm: Thompas Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.95
+0.75
1.87
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.82
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 6.4
2-0
13 12
2-1
11 38
3-1
32 145
3-2
50 125
4-2
205 180
4-3
225 225
0-0
7
1-1
5.7
2-2
18.5
3-3
130
4-4
225
AOS
80

Cúp C2 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PAOK Saloniki vs Celta Vigo hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PAOK Saloniki vs Celta Vigo tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PAOK Saloniki vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả PAOK Saloniki vs Celta Vigo

PAOK Saloniki PAOK Saloniki
Phút
Celta Vigo Celta Vigo
34'
match goal 0 - 1 Iago Aspas Juncal
Kiến tạo: Miguel Roman
43'
match goal 0 - 2 Williot Swedberg
Kiến tạo: Iago Aspas Juncal
61'
match change Ferran Jutgla Blanch
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
61'
match change Javier Rueda
Ra sân: Oscar Mingueza
66'
match change Hugo Alvarez Antunez
Ra sân: Williot Swedberg
66'
match change Fernando López González
Ra sân: Iago Aspas Juncal
Chatsidis
Ra sân: Mohamed Mady Camara
match change
67'
Abdul Rahman Baba
Ra sân: Greg Taylor
match change
67'
67'
match yellow.png Hugo Alvarez Antunez
Giannis Michailidis
Ra sân: Alessandro Vogliacco
match change
67'
72'
match yellow.png Javier Rueda
Alexander Jeremejeff 1 - 2
Kiến tạo: Andrija Zivkovic
match goal
77'
86'
match change Matias Vecino
Ra sân: Miguel Roman
Andrija Zivkovic match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PAOK Saloniki VS Celta Vigo

PAOK Saloniki PAOK Saloniki
Celta Vigo Celta Vigo
5
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
10
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
10
4
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
9
 
Đánh đầu
 
13
6
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
13
4
 
Thử thách
 
6
25
 
Long pass
 
16
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
2
1
 
Sút ra ngoài
 
1
2
 
Đánh đầu thành công
 
9
2
 
Cản sút
 
0
6
 
Rê bóng thành công
 
8
3
 
Đánh chặn
 
7
24
 
Ném biên
 
15
567
 
Số đường chuyền
 
433
89%
 
Chuyền chính xác
 
86%
95
 
Pha tấn công
 
78
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
27
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
0.94
 
Cú sút trúng đích
 
3
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
25
 
Số quả tạt chính xác
 
7
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
2
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
11
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Abdul Rahman Baba
5
Giannis Michailidis
52
Chatsidis
1
Jiri Pavlenka
25
Konstantinos Thymianis
41
Dimitrios Monastirlis
22
Alessandro Bianco
35
Jorge Sanchez
16
Tomasz Kedziora
39
Dimitrios Berdos
56
Anestis Mythou
PAOK Saloniki PAOK Saloniki 4-2-3-1
3-4-3 Celta Vigo Celta Vigo
99
Tsiftsis
32
Taylor
6
Lovren
4
Vogliacc...
3
Kenny
27
Ozdoev
2
Camara
11
Taison
20
Zafeiris
14
Zivkovic
19
Jeremeje...
13
Radu
32
Rodrigue...
2
Starfelt
20
Alonso
5
Carreira
16
Roman
6
Kourouma
3
Mingueza
10
Juncal
7
Quintas
19
Swedberg

Substitutes

9
Ferran Jutgla Blanch
23
Hugo Alvarez Antunez
17
Javier Rueda
30
Fernando López González
15
Matias Vecino
21
Mihailo Ristic
1
Ivan Villar
24
Carlos Dominguez
18
Pablo Duran
29
Yoel Lago
39
Jones El-Abdellaoui
12
Manu Fernández
Đội hình dự bị
PAOK Saloniki PAOK Saloniki
Abdul Rahman Baba 21
Giannis Michailidis 5
Chatsidis 52
Jiri Pavlenka 1
Konstantinos Thymianis 25
Dimitrios Monastirlis 41
Alessandro Bianco 22
Jorge Sanchez 35
Tomasz Kedziora 16
Dimitrios Berdos 39
Anestis Mythou 56
PAOK Saloniki Celta Vigo
9 Ferran Jutgla Blanch
23 Hugo Alvarez Antunez
17 Javier Rueda
30 Fernando López González
15 Matias Vecino
21 Mihailo Ristic
1 Ivan Villar
24 Carlos Dominguez
18 Pablo Duran
29 Yoel Lago
39 Jones El-Abdellaoui
12 Manu Fernández

Dữ liệu đội bóng:PAOK Saloniki vs Celta Vigo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 4.67
16 Phạm lỗi 15.67
4.67 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 4
53% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.5
0.5 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 5
11.9 Phạm lỗi 11
4.8 Phạt góc 4.2
1.4 Thẻ vàng 2.1
54.1% Kiểm soát bóng 49.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PAOK Saloniki (47trận)
Chủ Khách
Celta Vigo (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
4
3
2
HT-H/FT-T
6
3
5
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
6
5
1
5
HT-B/FT-H
0
2
3
3
HT-T/FT-B
0
0
1
2
HT-H/FT-B
0
2
3
5
HT-B/FT-B
1
7
2
3

PAOK Saloniki PAOK Saloniki
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Greg Taylor Hậu vệ cánh trái 0 0 1 65 56 86.15% 3 0 82 5.96
6 Dejan Lovren Trung vệ 0 0 0 82 73 89.02% 0 1 89 6.15
11 Barcellos Freda Taison Cánh trái 0 0 1 57 57 100% 1 0 71 6.32
27 Magomed Ozdoev Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 42 40 95.24% 3 0 51 6.32
21 Abdul Rahman Baba Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 18 6.15
14 Andrija Zivkovic Cánh phải 2 0 1 37 33 89.19% 8 0 54 6.52
3 Jonjoe Kenny Hậu vệ cánh phải 0 0 0 43 39 90.7% 4 0 72 6.27
2 Mohamed Mady Camara Tiền vệ trụ 0 0 0 26 25 96.15% 1 0 31 5.99
19 Alexander Jeremejeff Tiền đạo cắm 3 2 0 15 13 86.67% 0 1 31 6.9
4 Alessandro Vogliacco Trung vệ 0 0 0 44 39 88.64% 0 0 46 5.78
99 Antonis Tsiftsis Thủ môn 0 0 0 40 28 70% 0 0 53 7.53
5 Giannis Michailidis Trung vệ 0 0 0 28 21 75% 0 0 32 6.37
20 Christos Zafeiris Tiền vệ trụ 0 0 0 42 41 97.62% 2 0 51 5.99
52 Chatsidis Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 2 0 13 6.3

Celta Vigo Celta Vigo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Iago Aspas Juncal Tiền đạo cắm 2 2 2 24 20 83.33% 1 0 31 8.3
20 Marcos Alonso Trung vệ 0 0 0 69 62 89.86% 1 2 83 6.72
15 Matias Vecino Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 5.96
2 Carl Starfelt Trung vệ 0 0 0 72 70 97.22% 0 2 92 7.49
7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 8 6.36
13 Ionut Andrei Radu Thủ môn 0 0 0 11 6 54.55% 0 0 17 6.26
3 Oscar Mingueza Hậu vệ cánh phải 1 0 1 33 29 87.88% 0 1 45 6.87
5 Sergio Carreira Hậu vệ cánh phải 0 0 1 43 32 74.42% 1 1 67 7.04
9 Ferran Jutgla Blanch Tiền đạo cắm 0 0 0 10 6 60% 0 0 12 5.88
6 Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ trụ 0 0 2 32 29 90.63% 0 0 40 6.71
19 Williot Swedberg Cánh trái 3 3 0 10 7 70% 1 1 21 7.68
23 Hugo Alvarez Antunez Cánh trái 2 2 0 10 9 90% 0 1 18 6.49
17 Javier Rueda Hậu vệ cánh phải 0 0 1 10 8 80% 0 0 23 6.14
32 Javier Rodriguez Trung vệ 0 0 0 65 60 92.31% 0 1 73 6.56
16 Miguel Roman Tiền vệ trụ 1 1 1 28 24 85.71% 2 0 41 7.53
30 Fernando López González Tiền vệ công 1 1 0 6 4 66.67% 1 0 9 6.11

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ