PAOK Saloniki
-0.25 1.01
+0.25 0.81
2.25 0.85
u 0.87
2.40
2.50
3.22
-0 1.01
+0 0.92
1 0.91
u 0.79
2.88
3.33
2.03
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PAOK Saloniki vs Celta Vigo hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PAOK Saloniki vs Celta Vigo tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PAOK Saloniki vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Iago Aspas Juncal
0 - 2 Williot Swedberg
Ferran Jutgla Blanch
Javier Rueda
Hugo Alvarez Antunez
Fernando López González
Hugo Alvarez Antunez
Javier Rueda
Matias Vecino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 3 | 0 | 82 | 5.96 | |
| 6 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 1 | 89 | 6.15 | |
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 57 | 100% | 1 | 0 | 71 | 6.32 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 0 | 51 | 6.32 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 8 | 0 | 54 | 6.52 | |
| 3 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 4 | 0 | 72 | 6.27 | |
| 2 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 31 | 5.99 | |
| 19 | Alexander Jeremejeff | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 4 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 46 | 5.78 | |
| 99 | Antonis Tsiftsis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 53 | 7.53 | |
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 20 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 2 | 0 | 51 | 5.99 | |
| 52 | Chatsidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 8.3 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 1 | 2 | 83 | 6.72 | |
| 15 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 2 | 92 | 7.49 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 45 | 6.87 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 1 | 67 | 7.04 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 21 | 7.68 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.49 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 73 | 6.56 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 41 | 7.53 | |
| 30 | Fernando López González | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ