Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PAOK Saloniki
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PAOK Saloniki vs FC Steaua Bucuresti hôm nay ngày 04/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PAOK Saloniki vs FC Steaua Bucuresti tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PAOK Saloniki vs FC Steaua Bucuresti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Florin Lucian Tanase
Mihai Popescu
Darius Dumitru Olaru
0 - 1 Daniel Birligea
Malcom Sylas Edjouma
David Raul Miculescu
Darius Dumitru Olaru
Octavian George Popescu
Daniel Birligea
Baba Alhassan
Stefan Tarnovanu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 63 | 51 | 80.95% | 3 | 4 | 86 | 7.4 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 50 | 6.6 | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 95 | 87 | 91.58% | 1 | 2 | 104 | 6.48 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 3 | 60 | 6.76 | |
| 77 | Kiril Despodov | Cánh phải | 3 | 0 | 8 | 19 | 15 | 78.95% | 15 | 0 | 47 | 7.31 | |
| 8 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 24 | 6.82 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 9 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 34 | Tarik Tissoudali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 2 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 4 | 59 | 6.63 | |
| 42 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 23 | Joan Sastri | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 1 | 58 | 5.71 | |
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 85 | 69 | 81.18% | 1 | 4 | 94 | 6.11 | |
| 7 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 42 | 7.01 | |
| 47 | Shola Shoretire | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 3 | 49 | 7.4 | |
| 25 | Alexandru Baluta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 7 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 44 | 6.49 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 1 | 71 | 7.35 | |
| 27 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 25 | 6.3 | |
| 18 | Malcom Sylas Edjouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 17 | Mihai Popescu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 4 | 49 | 7.38 | |
| 5 | Joyskim Dawa Tchakonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 55 | 7.48 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 43 | 6.83 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 33 | 63.46% | 0 | 0 | 59 | 8.27 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 42 | Baba Alhassan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.23 | |
| 16 | Mihai Lixandru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 7.34 | |
| 10 | Octavian George Popescu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ