Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PAOK Saloniki 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PAOK Saloniki vs FC Steaua Bucuresti hôm nay ngày 14/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PAOK Saloniki vs FC Steaua Bucuresti tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PAOK Saloniki vs FC Steaua Bucuresti hôm nay chính xác nhất tại đây.

Siyabonga Ngezama
Andrei Gheorghita
Joyskim Dawa Tchakonte
1 - 1 Andrei Gheorghita
Daniel Birligea
Vlad Chiriches
Malcom Sylas Edjouma
1 - 2 Joyskim Dawa Tchakonte
Andrei Gheorghita
Baba Alhassan
Risto Radunovic
Malcom Sylas Edjouma
Adrian Sut
Marius Stefanescu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 4.8 | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 51 | 6.41 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 82 | Souahilo Meite | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 47 | 6.35 | |
| 19 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 15 | Omar Colley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.39 | |
| 80 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 5.75 | |
| 70 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 42 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 7.13 | |
| 7 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 7.06 | |||
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 46 | 6.56 | |
| 21 | Vlad Chiriches | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 31 | Juri Cisotti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 28 | 6.58 | |
| 7 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 37 | 7.17 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 17 | Mihai Popescu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 35 | 6.27 | |
| 5 | Joyskim Dawa Tchakonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 40 | 6.35 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 32 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ