Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PAOK Saloniki
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PAOK Saloniki vs FC Viktoria Plzen hôm nay ngày 24/10/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PAOK Saloniki vs FC Viktoria Plzen tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PAOK Saloniki vs FC Viktoria Plzen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Prince Kwabena Adu Goal Disallowed
Sampson Dweh
0 - 1 Milan Havel
0 - 2 Matej Vydra
Svetozar Markovic
Erik Jirka

Sampson Dweh
Prince Kwabena Adu
Lukas Hejda
Lukas Cerv
Martin Jedlicka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 19 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.44 | |
| 71 | Brandon Thomas Llamas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 6.15 | |
| 15 | Omar Colley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 8 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 25 | 6.22 | ||
| 2 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 42 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 23 | Joan Sastri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 6.39 | |
| 7 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.07 | |
| 24 | Milan Havel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.53 | |
| 23 | Lukas Kalvach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.67 | |
| 16 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 3 | Svetozar Markovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 31 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.57 | |
| 22 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.07 | |
| 12 | Alexandr Sojka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 12 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ