Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PAOK Saloniki
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PAOK Saloniki vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 13/12/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PAOK Saloniki vs Ferencvarosi TC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PAOK Saloniki vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Bonifacio Saldanha Marinho
Mohammed Abo Fani
Cristian Leonel Ramirez Zambrano
Zsombor Gruber
Kristoffer Zachariassen
Virgil Misidjan
Kady Iuri Borges Malinowski
Raul Bicalho
Alex Toth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 50 | 8.43 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 51 | 7.73 | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.17 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 0 | 74 | 6.87 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 62 | 7.42 | |
| 19 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 75 | 8.12 | |
| 77 | Kiril Despodov | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 8.5 | |
| 71 | Brandon Thomas Llamas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 7.18 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | 1 | 1 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 62 | 8.88 | ||
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 7.3 | |
| 2 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 48 | 7.05 | |
| 42 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 32 | 7.34 | |
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 1 | 64 | 6.89 | |
| 7 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 7.79 | |
| 47 | Shola Shoretire | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 5.07 | |
| 93 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.85 | |
| 99 | Cristian Leonel Ramirez Zambrano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 71 | 5.09 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.77 | |
| 88 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 3 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 77 | 86.52% | 0 | 1 | 97 | 5.66 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 52 | 5.87 | |
| 10 | Kady Iuri Borges Malinowski | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 80 | Habib Maiga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 45 | 6.12 | |
| 20 | Adama Trao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 33 | 5.97 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 62 | 50 | 80.65% | 3 | 0 | 79 | 5.85 | |
| 11 | Matheus Bonifacio Saldanha Marinho | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 34 | 6.75 | |
| 34 | Raul Bicalho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 5.46 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 49 | 5.64 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 64 | Alex Toth | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ