Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
PAOK Saloniki
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PAOK Saloniki vs Young Boys hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PAOK Saloniki vs Young Boys tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PAOK Saloniki vs Young Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Armin Gigovic Card changed
Armin Gigovic
Rayan Raveloson
Joel Almada Monteiro
Saidy Janko
Dominik Pech
Jaouen Hadjam
Ebrima Colley
Chris Vianney Bedia
Ryan Andrews
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 8 | Souahilo Meite | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 77 | Kiril Despodov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 3 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 4 | 52 | 6.6 | |
| 4 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 99 | Antonis Tsiftsis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 49 | 7 | |
| 65 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 22 | Alessandro Bianco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 45 | Rayan Raveloson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 30 | Sandro Lauper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 37 | Armin Gigovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 3 | |
| 1 | Marvin Keller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 7 | Alan Virginius | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 10 | Alvyn Sanches | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 4 | Tanguy Zoukrou | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 29 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ