Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Paraguay 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paraguay vs Brazil hôm nay ngày 29/06/2024 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paraguay vs Brazil tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paraguay vs Brazil hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Tolentino Coelho de Lima
0 - 1 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
0 - 2 Savio Moreira de Oliveira
0 - 3 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Wendell
1 - 4 Lucas Tolentino Coelho de Lima
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Raphael Dias Belloli,Raphinha
Douglas Luiz Soares de Paulo
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 5 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 3 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 23 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 4 | Mathias David Espinoza Acosta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 22 | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 8 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 18 | Alex Adrian Arce Barrios | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 4 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 6 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 8 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 12 | 6.52 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 10 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 5 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 20 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 15 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ