Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Paris FC vs Angers, 23h15 ngày 25/01

Vòng 19
23:15 ngày 25/01/2026
Paris FC
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Angers
Địa điểm: Stade Sebastien Charlety
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.90
+0.5
1.00
O 2.5
0.95
U 2.5
0.75
1
1.85
X
3.50
2
4.20
Hiệp 1
-0.25
1.02
+0.25
0.86
O 1
1.01
U 1
0.87

Ligue 1 » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paris FC vs Angers hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paris FC vs Angers tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paris FC vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Paris FC vs Angers

Paris FC Paris FC
Phút
Angers Angers
Thimothee Kolodziejczak match yellow.png
25'
60'
match change Prosper Peter
Ra sân: Sidiki Cherif
Maxime Baila Lopez
Ra sân: Vincent Marchetti
match change
60'
Luca Koleosho
Ra sân: Alimani Gory
match change
60'
Willem Geubbels
Ra sân: Jean-Philippe Krasso
match change
60'
61'
match change Jim Allevinah
Ra sân: Mohamed Amine Sbai
61'
match change Branco van den Boomen
Ra sân: Harouna Djibirin
67'
match yellow.png Haris Belkbela
Nanitamo Jonathan Ikone
Ra sân: Ilan Kebbal
match change
74'
87'
match change Florent Hanin
Ra sân: Jacques Ekomie
87'
match change Lilian Raolisoa
Ra sân: Yassin Belkhdim
Marshall Munetsi
Ra sân: Adama Camara
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Paris FC VS Angers

Paris FC Paris FC
Angers Angers
Giao bóng trước
match ok
8
 
Tổng cú sút
 
7
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
14
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Phạt góc
 
1
7
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
15
 
Đánh đầu
 
21
1
 
Cứu thua
 
1
18
 
Cản phá thành công
 
5
8
 
Thử thách
 
12
33
 
Long pass
 
15
7
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
1
8
 
Đánh đầu thành công
 
10
2
 
Cản sút
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
4
4
 
Đánh chặn
 
2
20
 
Ném biên
 
23
626
 
Số đường chuyền
 
368
87%
 
Chuyền chính xác
 
78%
138
 
Pha tấn công
 
62
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
18
 
Số quả tạt chính xác
 
9
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
20
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Maxime Baila Lopez
93
Nanitamo Jonathan Ikone
9
Willem Geubbels
24
Luca Koleosho
18
Marshall Munetsi
2
Tuomas Ollila
16
Obed Nkambadio
13
Mathieu Cafaro
27
Moses Simon
Paris FC Paris FC 5-4-1
4-2-3-1 Angers Angers
35
Trapp
19
Sangui
6
Silva
15
Kolodzie...
5
Mbow
14
Traore
7
Gory
17
Camara
4
Marchett...
10
Kebbal
11
Krasso
12
Koffi
2
Arcus
4
Camara
21
Lefort
3
Ekomie
14
Belkhdim
93
Belkbela
31
Djibirin
6
Mouton
7
Sbai
11
Cherif

Substitutes

26
Florent Hanin
27
Lilian Raolisoa
35
Prosper Peter
18
Jim Allevinah
8
Branco van den Boomen
15
Pierrick Capelle
16
Melvin Zinga
24
Emmanuel Biumla
5
Marius Courcoul
Đội hình dự bị
Paris FC Paris FC
Maxime Baila Lopez 21
Nanitamo Jonathan Ikone 93
Willem Geubbels 9
Luca Koleosho 24
Marshall Munetsi 18
Tuomas Ollila 2
Obed Nkambadio 16
Mathieu Cafaro 13
Moses Simon 27
Paris FC Angers
26 Florent Hanin
27 Lilian Raolisoa
35 Prosper Peter
18 Jim Allevinah
8 Branco van den Boomen
15 Pierrick Capelle
16 Melvin Zinga
24 Emmanuel Biumla
5 Marius Courcoul

Dữ liệu đội bóng:Paris FC vs Angers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
13.33 Phạm lỗi 9
2.67 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
55.33% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 1.1
3 Sút trúng cầu môn 3.8
11.2 Phạm lỗi 10.6
3.4 Phạt góc 4.1
1.7 Thẻ vàng 1.4
52.5% Kiểm soát bóng 48.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Paris FC (22trận)
Chủ Khách
Angers (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
4
3
HT-H/FT-T
1
2
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
1
2
2
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
0
HT-B/FT-B
3
3
3
2

Paris FC Paris FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Thimothee Kolodziejczak Trung vệ 0 0 0 62 56 90.32% 0 0 64 6.43
35 Kevin Trapp Thủ môn 0 0 0 16 16 100% 0 0 20 6.54
14 Hamari Traore Hậu vệ cánh phải 0 0 1 28 22 78.57% 1 0 41 6.55
4 Vincent Marchetti Tiền vệ trụ 0 0 0 26 21 80.77% 0 1 31 6.23
7 Alimani Gory Cánh trái 1 0 0 8 6 75% 1 1 16 6.35
11 Jean-Philippe Krasso Tiền đạo cắm 1 0 0 9 6 66.67% 0 0 14 6.3
10 Ilan Kebbal Cánh phải 1 0 1 29 22 75.86% 2 0 42 6.4
6 Otavio Ataide da Silva Trung vệ 0 0 1 55 52 94.55% 3 1 70 7.26
5 Mamadou Mbow Trung vệ 0 0 0 56 52 92.86% 0 1 60 6.71
17 Adama Camara Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 34 91.89% 0 1 42 6.28
19 Nhoa Sangui Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 31 96.88% 2 0 47 6.2

Angers Angers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
93 Haris Belkbela Tiền vệ trụ 0 0 1 20 15 75% 0 0 27 6.64
2 Carlens Arcus Hậu vệ cánh phải 0 0 0 21 18 85.71% 1 1 34 6.59
21 Jordan Lefort Trung vệ 0 0 0 24 18 75% 0 0 29 6.59
12 Herve Kouakou Koffi Thủ môn 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 15 6.31
4 Ousmane Camara Trung vệ 0 0 0 28 22 78.57% 0 0 34 6.51
3 Jacques Ekomie Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 5 62.5% 1 1 23 6.57
6 Louis Mouton Tiền vệ trụ 0 0 0 18 14 77.78% 0 1 21 6.28
14 Yassin Belkhdim Tiền vệ trụ 1 1 0 11 7 63.64% 0 0 14 6.47
7 Mohamed Amine Sbai Cánh trái 1 0 0 8 6 75% 0 0 15 6.08
11 Sidiki Cherif Tiền đạo cắm 0 0 0 8 6 75% 0 0 11 5.93
31 Harouna Djibirin Cánh phải 0 0 0 8 4 50% 1 1 21 6.47

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ