Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Paris FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paris FC vs Angers hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paris FC vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paris FC vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Prosper Peter
Jim Allevinah
Branco van den Boomen
Haris Belkbela
Florent Hanin
Lilian Raolisoa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thimothee Kolodziejczak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 64 | 6.43 | |
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 14 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 4 | Vincent Marchetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 31 | 6.23 | |
| 7 | Alimani Gory | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.35 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 3 | 1 | 70 | 7.26 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 60 | 6.71 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 42 | 6.28 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 2 | 0 | 47 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 34 | 6.59 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 23 | 6.57 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.28 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 31 | Harouna Djibirin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 21 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ