Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Paris FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paris FC vs Marseille hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paris FC vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paris FC vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mason Greenwood Penalty awarded
0 - 1 Mason Greenwood
0 - 2 Pierre-Emerick Aubameyang
Amine Gouiri
Hamed Junior Traore
Facundo Medina
Arthur Vermeeren
Bilal Nadir
Michael Murillo
Hamed Junior Traore
Bilal Nadir
Geronimo Rulli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thimothee Kolodziejczak | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 5.79 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 57 | 5.88 | |
| 7 | Alimani Gory | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 28 | 5.97 | |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 25 | 6.05 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 5 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 46 | 6.37 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 26 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 40 | 6.61 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 33 | 6.95 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 30 | 6.52 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 59 | 7.21 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 41 | 6.97 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 11 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 28 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ