Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Paris FC vs Marseille, 23h00 ngày 31/01

Vòng 20
23:00 ngày 31/01/2026
Paris FC
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (0 - 1)
Marseille
Địa điểm: Stade Sebastien Charlety
Thời tiết: Trong lành, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
0.80
-0.75
1.11
O 2.75
0.88
U 2.75
1.00
1
3.90
X
3.80
2
1.83
Hiệp 1
+0.25
0.87
-0.25
1.01
O 1.25
1.12
U 1.25
0.77

Ligue 1 » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paris FC vs Marseille hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paris FC vs Marseille tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paris FC vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Paris FC vs Marseille

Paris FC Paris FC
Phút
Marseille Marseille
17'
match var Mason Greenwood Penalty awarded
18'
match pen 0 - 1 Mason Greenwood
Maxime Baila Lopez match yellow.png
43'
Marshall Munetsi
Ra sân: Maxime Baila Lopez
match change
46'
53'
match goal 0 - 2 Pierre-Emerick Aubameyang
Kiến tạo: Mason Greenwood
Nanitamo Jonathan Ikone
Ra sân: Jean-Philippe Krasso
match change
64'
Tuomas Ollila
Ra sân: Alimani Gory
match change
64'
Luca Koleosho
Ra sân: Moses Simon
match change
64'
67'
match change Amine Gouiri
Ra sân: Pierre-Emerick Aubameyang
67'
match change Hamed Junior Traore
Ra sân: Ethan Nwaneri
72'
match yellow.png Facundo Medina
79'
match change Arthur Vermeeren
Ra sân: Igor Paixao
79'
match change Bilal Nadir
Ra sân: Quinten Timber
80'
match change Michael Murillo
Ra sân: Timothy Weah
81'
match yellow.png Hamed Junior Traore
Nanitamo Jonathan Ikone 1 - 2
Kiến tạo: Adama Camara
match goal
82'
Willem Geubbels
Ra sân: Adama Camara
match change
86'
Ilan Kebbal 2 - 2 match pen
90'
90'
match yellow.png Bilal Nadir
90'
match yellow.png Geronimo Rulli

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Paris FC VS Marseille

Paris FC Paris FC
Marseille Marseille
Giao bóng trước
match ok
9
 
Tổng cú sút
 
18
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
11
5
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
1
 
Đánh đầu
 
12
2
 
Cứu thua
 
2
6
 
Cản phá thành công
 
8
8
 
Thử thách
 
8
24
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
5
5
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
1
7
 
Đánh đầu thành công
 
6
2
 
Cản sút
 
5
6
 
Rê bóng thành công
 
8
3
 
Đánh chặn
 
5
14
 
Ném biên
 
17
491
 
Số đường chuyền
 
467
87%
 
Chuyền chính xác
 
86%
89
 
Pha tấn công
 
87
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
1.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.41
0.24
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.22
0.97
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.62
2.28
 
Cú sút trúng đích
 
2.12
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
20
 
Số quả tạt chính xác
 
18
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
29
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Tuomas Ollila
93
Nanitamo Jonathan Ikone
9
Willem Geubbels
24
Luca Koleosho
18
Marshall Munetsi
16
Obed Nkambadio
4
Vincent Marchetti
42
Diego Coppola
20
Julien Lopez
Paris FC Paris FC 5-4-1
3-4-2-1 Marseille Marseille
35
Trapp
19
Sangui
6
Silva
15
Kolodzie...
5
Mbow
7
Gory
27
Simon
17
Camara
21
Lopez
10
Kebbal
11
Krasso
1
Rulli
5
Balerdi
21
Aguerd
32
Medina
22
Weah
23
Hojbjerg
27
Timber
14
Paixao
11
Nwaneri
10
Greenwoo...
97
Aubameya...

Substitutes

18
Arthur Vermeeren
9
Amine Gouiri
26
Bilal Nadir
62
Michael Murillo
20
Hamed Junior Traore
19
Geoffrey Kondogbia
17
Matthew ORiley
28
Benjamin Pavard
12
Jeffrey de Lange
Đội hình dự bị
Paris FC Paris FC
Tuomas Ollila 2
Nanitamo Jonathan Ikone 93
Willem Geubbels 9
Luca Koleosho 24
Marshall Munetsi 18
Obed Nkambadio 16
Vincent Marchetti 4
Diego Coppola 42
Julien Lopez 20
Paris FC Marseille
18 Arthur Vermeeren
9 Amine Gouiri
26 Bilal Nadir
62 Michael Murillo
20 Hamed Junior Traore
19 Geoffrey Kondogbia
17 Matthew ORiley
28 Benjamin Pavard
12 Jeffrey de Lange

Dữ liệu đội bóng:Paris FC vs Marseille

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 5.67
13.33 Phạm lỗi 14.33
2.67 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 3.33
55.33% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 3
1.3 Bàn thua 1.5
3 Sút trúng cầu môn 7.1
11.2 Phạm lỗi 13
3.4 Phạt góc 6
1.7 Thẻ vàng 1.9
52.5% Kiểm soát bóng 58.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Paris FC (22trận)
Chủ Khách
Marseille (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
7
2
HT-H/FT-T
1
2
2
4
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
0
HT-B/FT-H
2
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
2
HT-B/FT-B
3
3
2
6

Paris FC Paris FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Thimothee Kolodziejczak Trung vệ 0 0 1 23 22 95.65% 0 1 28 6.24
35 Kevin Trapp Thủ môn 0 0 0 27 21 77.78% 0 0 35 6.25
27 Moses Simon Cánh trái 0 0 0 12 11 91.67% 1 0 16 5.79
21 Maxime Baila Lopez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 53 44 83.02% 1 0 57 5.88
7 Alimani Gory Cánh trái 0 0 1 9 9 100% 3 0 28 5.97
18 Marshall Munetsi Tiền vệ trụ 1 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.13
11 Jean-Philippe Krasso Tiền đạo cắm 2 0 1 13 11 84.62% 0 1 25 6.05
10 Ilan Kebbal Cánh phải 1 0 0 38 30 78.95% 5 0 48 6.1
6 Otavio Ataide da Silva Trung vệ 1 1 0 24 22 91.67% 0 0 30 6.28
5 Mamadou Mbow Trung vệ 0 0 0 38 33 86.84% 0 1 46 6.37
17 Adama Camara Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 35 92.11% 0 0 48 6.43
19 Nhoa Sangui Hậu vệ cánh trái 0 0 1 16 12 75% 3 0 26 6.15

Marseille Marseille
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
97 Pierre-Emerick Aubameyang Tiền đạo cắm 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 10 6.19
23 Pierre Emile Hojbjerg Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 32 29 90.63% 0 0 40 6.61
1 Geronimo Rulli Thủ môn 0 0 0 22 18 81.82% 0 0 31 6.98
32 Facundo Medina Trung vệ 0 0 0 27 23 85.19% 0 0 32 6.65
10 Mason Greenwood Cánh phải 3 1 2 23 21 91.3% 2 1 33 6.95
22 Timothy Weah Cánh phải 2 1 1 19 14 73.68% 2 1 30 6.52
21 Naif Aguerd Trung vệ 1 0 1 46 38 82.61% 0 2 59 7.21
5 Leonardo Balerdi Trung vệ 2 1 1 33 32 96.97% 0 1 41 6.97
27 Quinten Timber Tiền vệ trụ 0 0 0 21 19 90.48% 0 0 33 6.48
14 Igor Paixao Cánh trái 1 0 1 17 13 76.47% 1 1 25 6.32
11 Ethan Nwaneri Tiền vệ công 3 0 4 13 10 76.92% 4 0 28 6.85

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ