Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Paris FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paris FC vs Metz hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paris FC vs Metz tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paris FC vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sadibou Sane
Sadibou Sane
2 - 2 Boubacar Traore
Ibou Sane
Morgan Bokele Mputu
Alpha Toure
Sadibou Sane
Brian Madjo
Jessy Deminguet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 27 | Moses Simon | Forward | 3 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 8 | 0 | 43 | 8.5 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Midfielder | 2 | 1 | 7 | 73 | 68 | 93.15% | 8 | 0 | 87 | 7.1 | |
| 4 | Vincent Marchetti | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 28 | Thibault De Smet | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 49 | 6.2 | |
| 9 | Willem Geubbels | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 31 | Samir Sophian Chergui | Defender | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 47 | 6.1 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Midfielder | 4 | 3 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 10 | 0 | 74 | 9.2 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 3 | 67 | 6.4 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Defender | 2 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 17 | Adama Camara | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Stambouli | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 2 | 92 | 6.6 | |
| 10 | Gauthier Hein | Forward | 1 | 0 | 3 | 48 | 46 | 95.83% | 2 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Defender | 0 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 2 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Forward | 3 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 8 | Boubacar Traore | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 50 | 7.9 | |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 15 | Terry Yegbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 43 | 5.6 | |
| 23 | Ibou Sane | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 6 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 38 | Sadibou Sane | Defender | 1 | 1 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 79 | 6.4 | |
| 18 | Idrissa Gueye | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 57 | 7.6 | |
| 19 | Morgan Bokele Mputu | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 12 | Alpha Toure | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ